Cá sống › Cá sống khác
030199Phân nhóm
0301.99 — Loại khác:
Other:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/030199 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 030199
- Cá bột của cá măng biển và của cá mú:
- 03019911 Để nhân giống (SEN)
- 03019919 Loại khác
- Cá bột loại khác:
- 03019922 Cá chép khác, để nhân giống (SEN)
- 03019923 Cá chép loại khác (SEN)
- 03019924 Loại khác, để nhân giống
- 03019929 Loại khác
- Cá măng biển và cá mú, trừ cá bột:
- 03019931 Cá măng biển để nhân giống (SEN)
- 03019932 Cá măng biển, loại khác (SEN)
- 03019933 Cá mú chấm nhỏ (Plectropomus leopardus)(SEN)
- 03019934 Cá mú hoa nâu/cá mú cọp (Epinephelus fuscoguttatus) (SEN)
- 03019935 Cá mú dẹt (Cromileptes altivelis) (SEN)
- 03019936 Cá mú loại khác
- Cá nước ngọt khác:
- 03019941 Cá rô phi (Oreochromis spp.)(SEN)
- 03019942 Cá chép khác, để nhân giống (SEN)
- 03019949 Loại khác
- 03019950 Cá biển khác
- 03019990 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu