Phòng vệ thương mại đang áp dụng

17 biện pháp đang áp dụng (số liệu 07/2026) kèm mức thuế theo từng công ty số hóa từ các quyết định — 212 dòng nhà sản xuất/công ty thương mại.

Tra nhà cung cấp của bạn

Gõ tên nhà sản xuất hoặc công ty thương mại nước ngoài (từ 3 ký tự) để biết công ty đó có mức thuế chống bán phá giá/chống trợ cấp riêng không — chọn nhà cung cấp khác nhau có thể chênh hàng chục phần trăm thuế.

Các biện pháp đang áp dụng

  • Thép phủ màu (tôn màu)Chống bán phá giá · Trung Quốc, Hàn QuốcGia hạn 5 năm đến 23/10/2029 · HS 7210, 7212
  • Nhôm thanh định hình (dạng thanh, que và hình, đã đùn ép)Chống bán phá giá · Trung QuốcGia hạn 5 năm (9/2024) đến 2029, thuế 2,85–35,58% · HS 7604
  • Màng BOPP (màng nhựa polypropylen định hướng hai chiều)Chống bán phá giá · Trung Quốc, Thái Lan, MalaysiaÁp từ 7/2020 — đang rà soát cuối kỳ, kiểm tra hiệu lực · HS 3920
  • Thép cán nguội (ép nguội) dạng cuộn hoặc tấmChống bán phá giá · Trung QuốcGia hạn 5 năm (2025) đến 2030 · HS 7209
  • Bột ngọt (mononatri glutamat)Chống bán phá giá · Trung Quốc, IndonesiaGia hạn 5 năm (7/2025) đến 2030, thuế tuyệt đối 3,40–6,39 triệu đồng/tấn · HS 29224220
  • Sợi filament polyester (sợi dài làm từ polyester)Chống bán phá giá · Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, MalaysiaÁp từ 10/2021 — đang rà soát cuối kỳ (QĐ 3013/QĐ-BCT 2025) · HS 5402
  • Đường míaChống bán phá giá + chống trợ cấp · Thái LanGia hạn 5 năm (6/2026) đến 15/6/2031 · HS 1701
  • Đường mía (chống lẩn tránh biện pháp)Chống lẩn tránh · Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, MyanmarGia hạn theo thời hạn QĐ 1309/QĐ-BCT (đến 2031) · HS 1701
  • SorbitolChống bán phá giá · Trung Quốc, Ấn Độ, IndonesiaÁp từ 11/2021, thời hạn 5 năm — kiểm tra rà soát cuối kỳ · HS 290544, 382460
  • Vật liệu hàn (que hàn, dây hàn)Chống bán phá giá · Malaysia, Thái Lan, Trung QuốcĐang rà soát cuối kỳ (QĐ 1453/QĐ-BCT, 6/2026) · HS 8311, 7217
  • Bàn, ghế và bộ phậnChống bán phá giá · Trung QuốcÁp từ 2/2023, thời hạn 5 năm (đến 2028) · HS 9401, 9403
  • Cáp thép dự ứng lựcChống bán phá giá · Malaysia, Thái Lan, Trung QuốcÁp chính thức từ 1/2025, thời hạn 5 năm · HS 731210
  • Thép hình chữ HChống bán phá giá · Trung QuốcĐang rà soát cuối kỳ (QĐ 1454/QĐ-BCT, 6/2026) · HS 7216
  • Tôn mạ (thép mạ kẽm/hợp kim nhôm kẽm)Chống bán phá giá · Trung Quốc, Hàn QuốcÁp chính thức từ 8/2025 (TQ đến 37,13%; HQ đến 15,67%) · HS 7210, 7212
  • Thép cán nóng (HRC)Chống bán phá giá · Trung QuốcÁp chính thức từ 7/2025, thuế 23,01–27,83%, 5 năm (Ấn Độ: chấm dứt điều tra) · HS 7208
  • Ván sợi gỗ (MDF)Chống bán phá giá · Thái Lan, Trung QuốcÁp chính thức từ 19/1/2026 · HS 441112, 441113, 441114, 441192, 441193, 441194
  • Kính nổi không màuChống bán phá giá · Indonesia, MalaysiaÁp chính thức từ 6/2026, thuế 32,78–63,39% · HS 7005

Mức thuế và phạm vi theo các quyết định áp thuế dẫn trên trang mã HS tương ứng; hàng loại trừ và thủ tục miễn trừ nêu trong chính quyết định. Đối chiếu tại Cục Phòng vệ thương mại (pvtm.gov.vn).