Da và các bộ phận khác của loài chim và gia cầm, có lông vũ hoặc lông tơ, lông vũ và các phần của lông vũ (đã hoặc chưa cắt tỉa) và lông tơ, mới chỉ được làm sạch, khử trùng hoặc xử lý để bảo quản; bột và phế liệu từ lông vũ hoặc các phần của lông vũ

050510Phân nhóm

0505.10 — Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ:

Feathers of a kind used for stuffing; down:

Phân biệt với nhóm:6701Da và các bộ phận khác của loài…9209Các bộ phận (ví dụ, bộ phận cơ…0507Ngà, mai động vật họ rùa, lược…0508San hô và các chất liệu tương…9703Nguyên bản tác phẩm điêu khắc…9507Cần câu, lưỡi câu và các loại…7009Gương thủy tinh, có hoặc không…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu