0708Nhóm
0708 — Rau đậu, đã hoặc chưa bóc vỏ, tươi hoặc ướp lạnh
Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →
Leguminous vegetables, shelled or unshelled, fresh or chilled
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →