0710Nhóm
0710 — Rau các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước), đông lạnh
Vegetables (uncooked or cooked by steaming or boiling in water), frozen
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/0710 · in ngày 14/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 0710
- 07101000 Khoai tây
- Rau đậu các loại, đã hoặc chưa bóc vỏ:
- 07102100 Đậu Hà Lan (Pisum sativum)
- 07102200 Đậu hạt (Vigna spp., Phaseolus spp.)
- 07102900 Loại khác
- 07103000 Rau chân vịt, rau chân vịt New Zealand, rau chân vịt lê (rau chân vịt trồng trong vườn)
- 07104000 Ngô ngọt
- 07108000 Rau khác
- 07109000 Hỗn hợp các loại rau
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu