1103Nhóm
1103 — Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và viên
Cereal groats, meal and pellets
Các mã thuộc nhóm 1103
- - Dạng tấm và bột thô:
- 11032000 - Dạng viên
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →
Cereal groats, meal and pellets
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →