1105Nhóm

1105 — Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây

Flour, meal, powder, flakes, granules and pellets of potatoes

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →