1105Nhóm

1105 — Bột, bột thô, bột mịn, mảnh lát, hạt và viên từ khoai tây

Flour, meal, powder, flakes, granules and pellets of potatoes

Phân biệt với nhóm:0712Rau khô, ở dạng nguyên, cắt…1108Tinh bột; inulin1903Sản phẩm từ tinh bột sắn và sản…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu