Quả minh quyết (1), rong biển và các loại tảo khác, củ cải đường (sugar beet) và mía đường, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa nghiền; hạt và nhân của hạt và các sản phẩm thực vật khác (kể cả rễ rau diếp xoăn chưa rang thuộc loài Cichorium intybus satibium) chủ yếu dùng làm thức ăn cho người, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Rong biển và các loại tảo khác
121229Phân nhóm
1212.29 — Loại khác:
Other:
Các mã thuộc nhóm 121229
- - - - Tươi, ướp lạnh hoặc khô, dùng cho công nghệ nhuộm, thuộc da, làm nước hoa, làm dược phẩm, hoặc làm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự:
- 12122920 - - - Loại khác, tươi, ướp lạnh hoặc khô
- 12122930 - - - Loại khác, đông lạnh
Phân biệt với nhóm:1302Nhựa…2101Chất…2102Men…3002Máu n…3101Phân…2303Phế l…0601Củ, t…1404Các s…
Dữ liệu cập nhật: 01/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu