1801Nhóm

1801 — Hạt ca cao, đã hoặc chưa vỡ mảnh, sống hoặc đã rang

Cocoa beans, whole or broken, raw or roasted

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →