2004Heading
2004 — Other vegetables prepared or preserved otherwise than by vinegar or acetic acid, frozen, other than products of heading 20.06
Rau khác, đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, đã đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/2004 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Distinguish from heading:2005Other vegetables prepared or…2006Vegetables, fruit, nuts…
Data updated: 11/08/2026 · Found wrong or missing data? Report a data error