2401Nhóm
2401 — Lá thuốc lá chưa chế biến; phế liệu lá thuốc lá
Unmanufactured tobacco; tobacco refuse
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/2401 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 2401
- 240110 Lá thuốc lá chưa tước cọng:
- 24011010 Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
- 24011020 Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
- 24011040 Loại Burley
- 24011050 Loại khác, được sấy bằng không khí nóng
- 24011090 Loại khác
- 240120 Lá thuốc lá, đã tước cọng một phần hoặc toàn bộ:
- 24012010 Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
- 24012020 Loại Virginia, trừ loại sấy bằng không khí nóng
- 24012030 Loại Oriental
- 24012040 Loại Burley
- 24012050 Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured)
- 24012090 Loại khác
- 240130 Phế liệu lá thuốc lá:
- 24013010 Cọng thuốc lá
- 24013090 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu