2513Nhóm

2513 — Đá bọt; đá nhám; corundum tự nhiên, đá garnet tự nhiên và đá mài tự nhiên khác, đã hoặc chưa qua xử lý nhiệt

Pumice stone; emery; natural corundum, natural garnet and other natural abrasives, whether or not heat-treated

Phân biệt với nhóm:7103Đá quý (trừ kim cương) và đá…2818Corundum nhân tạo, đã hoặc chưa…2849Carbua, đã hoặc chưa xác định…7104Đá quý hoặc đá bán quý tổng hợp…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu