2701Nhóm

2701 — Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá

Coal; briquettes, ovoids and similar solid fuels manufactured from coal

Phân biệt với nhóm:2704Than cốc và than nửa cốc luyện…2530Các chất khoáng chưa được chi…2702Than non, đã hoặc chưa đóng…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu