3210Nhóm

3210 — Sơn và vecni khác (kể cả các loại men tráng (enamels), dầu bóng và màu keo); các loại thuốc màu nước đã pha chế dùng để hoàn thiện da

Other paints and varnishes (including enamels, lacquers and distempers); prepared water pigments of a kind used for finishing leather

Phân biệt với nhóm:3707Chế phẩm hóa chất để tạo ảnh…3214Ma tít để gắn kính, để ghép…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu