Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1 mm, dạng thanh, que và các dạng hình, đã hoặc chưa gia công bề mặt, nhưng chưa gia công cách khác
391690Phân nhóm
3916.90 — Từ plastic khác:
Of other plastics:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/391690 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 391690
- Từ các polyme trùng hợp:
- 39169011 Từ polypropylen
- 39169012 Từ polystyren
- 39169019 Loại khác
- Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp:
- 39169021 Từ các nhựa phenolic; từ các nhựa amino
- 39169022 Từ các polyamide
- 39169029 Loại khác
- 39169030 Từ xenlulo tái sinh; từ xenlulo nitrat, xenlulo acetat và các este xenlulo, ete xenlulo và các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo
- 39169040 Từ các protein đã được làm cứng
- 39169050 Từ sợi lưu hóa
- 39169060 Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên
- Loại khác:
- 39169091 Sợi monofilament
- 39169092 Dạng thanh, que và các dạng hình
Phân biệt với nhóm:3918Tấm trải sàn bằng plastic, có…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu