Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này
391890Phân nhóm
3918.90 — Từ plastic khác:
Of other plastics:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/391890 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 391890
- Tấm trải sàn:
- 39189011 Dạng tấm rời để ghép, bằng polyetylen
- 39189013 Loại khác, bằng polyetylen
- 39189014 Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên
- 39189015 Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo
- 39189016 Từ sợi lưu hóa
- 39189019 Loại khác
- Loại khác:
- 39189091 Từ polyetylen
- 39189092 Từ các dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên
- 39189093 Từ các polyme trùng hợp khác; từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp; từ nitrat xenlulo, acetat xenlulo hoặc các dẫn xuất hóa học khác của xenlulo, đã hóa dẻo
- 39189094 Từ sợi lưu hóa
- 39189099 Loại khác
Phân biệt với nhóm:4814Giấy dán tường và các loại tấm…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu