Tấm trải sàn bằng plastic, có hoặc không tự dính, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic, như đã nêu trong Chú giải 9 của Chương này
391890Phân nhóm
391890 — Từ plastic khác:
Of other plastics:
Các mã thuộc nhóm 391890
- - - Tấm trải sàn:
- - - Loại khác:
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →