3923Nhóm
3923 — Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng plastic; nút, nắp, mũ van và các loại nút đậy khác, bằng plastic
Articles for the conveyance or packing of goods, of plastics; stoppers, lids, caps and other closures, of plastics
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/3923 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 3923
- 392310 Hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự:
- 39231010 Hộp đựng phim, băng từ và đĩa quang
- 39231020 Loại khác, có hình dạng đặc biệt hoặc thích hợp để vận chuyển hoặc đóng gói các tấm bán dẫn mỏng, màn hoặc lưới quang (SEN)
- 39231090 Loại khác
- Bao và túi (kể cả loại hình nón):
- 392321 Từ các polyme từ etylen:
- Túi vô trùng được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort):
- 39232111 Có chiều rộng từ 315 mm trở lên và có chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín
- 39232119 Loại khác
- Loại khác:
- 39232191 Túi vô trùng không được gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín(SEN)
- 39232199 Loại khác
- 392329 Từ plastic khác:
- 39232910 Túi vô trùng đã hoặc chưa gia cố bằng lá nhôm (trừ túi đáy nở-retort), chiều rộng từ 315 mm trở lên và chiều dài từ 410 mm trở lên, gắn với nắp đệm kín
- 39232990 Loại khác
- 392330 Bình, chai, lọ, bình thót cổ và các sản phẩm tương tự:
- 39233020 Bình chứa nhiều lớp được gia cố bằng sợi thủy tinh, dùng cho khí nén hoặc khí hóa lỏng(SEN)
- 39233090 Loại khác
- 392340 Suốt chỉ, ống chỉ, lõi và các vật phẩm tương tự:
- 39234010 Loại phù hợp sử dụng với máy móc thuộc nhóm 84.44, 84.45 hoặc 84.48(SEN)
- 39234090 Loại khác
- 39235000 Nút, nắp, mũ van và các nút đậy khác
- 392390 Loại khác:
- 39239010 Tuýp để đựng kem đánh răng
- 39239090 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu