4012Nhóm
4012 — Lốp bằng cao su loại bơm hơi đã qua sử dụng hoặc đắp lại; lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su
Retreaded or used pneumatic tyres of rubber; solid or cushion tyres, tyre treads and tyre flaps, of rubber
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/4012 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 4012
- Lốp đắp lại:
- 40121100 Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua)
- 401212 Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):
- 40121210 Chiều rộng không quá 450 mm
- 40121290 Loại khác
- 40121300 Loại sử dụng cho phương tiện bay
- 401219 Loại khác:
- 40121920 Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27
- 40121930 Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30
- Loại dùng cho xe thuộc Chương 87:
- 40121941 Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp
- 40121949 Loại khác
- 40121990 Loại khác
- 401220 Lốp loại bơm hơi đã qua sử dụng:
- 40122010 Loại sử dụng cho ô tô con (motor car) (kể cả loại ô tô chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons) và ô tô đua)
- Loại dùng cho ô tô khách (buses) (1) hoặc ô tô chở hàng (lorries):
- 40122021 Chiều rộng không quá 450 mm
- 40122029 Loại khác
- 40122030 Loại sử dụng cho phương tiện bay
- 40122040 Loại dùng cho xe môtô
- 40122050 Loại dùng cho xe đạp
- 40122060 Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30
- Loại dùng cho các xe khác thuộc Chương 87:
- 40122071 Loại dùng cho máy kéo nông nghiệp hoặc lâm nghiệp
- 40122079 Loại khác
- 40122080 Loại dùng cho máy thuộc nhóm 84.27
- Loại khác:
- 40122091 Lốp trơn (SEN)
- 40122099 Loại khác
- 401290 Loại khác:
- Lốp đặc:
- 40129014 Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng không quá 450 mm
- 40129017 Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm
- 40129019 Loại khác
- Lốp nửa đặc:
- 40129021 Chiều rộng không quá 450 mm
- 40129022 Có chiều rộng trên 450 mm
- Hoa lốp đắp lại:
- 40129071 Chiều rộng không quá 450 mm (SEN)
- 40129072 Có chiều rộng trên 450 mm (SEN)
- 40129080 Lót vành
- 40129090 Loại khác
Phân biệt với nhóm:4004Phế liệu, phế thải và mảnh vụn…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu