4402Nhóm

4402 — Than củi (kể cả than đốt từ vỏ quả hoặc hạt), đã hoặc chưa đóng thành khối

Wood charcoal (including shell or nut charcoal), whether or not agglomerated

Phân biệt với nhóm:3307Các chế phẩm dùng trước, trong…3802Carbon hoạt tính; các sản phẩm…9609Bút chì (trừ các loại bút chì…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu