4804Nhóm
4804 — Giấy và bìa kraft không tráng, ở dạng cuộn hoặc tờ, trừ loại thuộc nhóm 48.02 hoặc 48.03
Uncoated kraft paper and paperboard, in rolls or sheets, other than that of heading 48.02 or 48.03
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/4804 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 4804
- Kraft lớp mặt:
- 48041100 Chưa tẩy trắng
- 48041900 Loại khác
- Giấy kraft làm bao:
- 480421 Chưa tẩy trắng:
- 48042110 Loại dùng làm bao xi măng (SEN)
- 48042190 Loại khác
- Loại khác:
- 48042910 Loại dùng làm bao xi măng (SEN)
- 48042990 Loại khác
- Giấy và bìa kraft khác có định lượng từ 150 g/m2 trở xuống:
- 480431 Chưa tẩy trắng:
- 48043110 Giấy kraft cách điện (SEN)
- 48043130 Có độ bền ướt từ 40 g đến 60 g, dùng để sản xuất băng dán gỗ dán(SEN)
- 48043140 Giấy làm nền sản xuất giấy ráp (SEN)
- 48043150 Loại dùng làm bao xi măng (SEN)
- 48043190 Loại khác
- 480439 Loại khác:
- 48043910 Có độ bền ướt từ 40 g đến 60 g, dùng để sản xuất băng dán gỗ dán(SEN)
- 48043920 Giấy và bìa dùng để làm bao bì thực phẩm (SEN)
- 48043990 Loại khác
- Giấy và bìa kraft khác có định lượng trên 150 g/m2 nhưng dưới 225 g/m2:
- 480441 Chưa tẩy trắng:
- 48044110 Giấy kraft cách điện (SEN)
- 48044190 Loại khác
- 480442 Loại đã được tẩy trắng toàn bộ và có hàm lượng bột gỗ thu được từ quá trình hóa học trên 95% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng:
- 48044210 Giấy và bìa dùng để làm bao bì thực phẩm(SEN)
- 48044290 Loại khác
- 480449 Loại khác:
- 48044910 Giấy và bìa dùng để làm bao bì thực phẩm(SEN)
- 48044990 Loại khác
- Giấy và bìa kraft khác có định lượng từ 225 g/m2 trở lên:
- 480451 Chưa tẩy trắng:
- 48045110 Giấy kraft cách điện (SEN)
- 48045120 Bìa ép có định lượng từ 600g/m2 trở lên
- 48045130 Có độ bền ướt từ 40 g đến 60 g, dùng để sản xuất băng dán gỗ dán(SEN)
- 48045190 Loại khác
- 480452 Loại đã được tẩy trắng toàn bộ và có hàm lượng bột gỗ thu được từ quá trình hóa học trên 95% so với tổng lượng bột giấy tính theo khối lượng:
- 48045210 Giấy và bìa dùng để làm bao bì thực phẩm(SEN)
- 48045290 Loại khác
- 480459 Loại khác:
- 48045910 Giấy và bìa dùng để làm bao bì thực phẩm(SEN)
- 48045990 Loại khác
Phân biệt với nhóm:4802Giấy và bìa không tráng, loại…4807Giấy và bìa bồi (được làm bằng…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu