4813Nhóm
4813 — Giấy cuốn thuốc lá điếu, đã hoặc chưa cắt theo cỡ hoặc ở dạng tập nhỏ hoặc cuốn sẵn thành ống
Cigarette paper, whether or not cut to size or in the form of booklets or tubes
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/4813 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 4813
- 48131000 Dạng tập hoặc cuốn sẵn thành ống
- 481320 Dạng cuộn với chiều rộng không quá 5 cm:
- 48132010 Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN)
- Loại khác, không phủ:
- 48132021 Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN)
- 48132022 Giấy cuốn đầu lọc có độ xốp hơn 12 cm3 (min-1. cm-2) trong đơn vị thấm khí CORESTA (SEN)
- 48132023 Giấy cuốn đầu lọc khác (SEN)
- 48132029 Loại khác
- Loại khác, đã phủ:
- 48132031 Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN)
- 48132032 Giấy cuốn đầu lọc (Plug wrap paper) (SEN)
- 48132039 Loại khác
- 481390 Loại khác:
- Dạng cuộn với chiều rộng trên 5 cm, đã phủ:
- 48139011 Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN)
- 48139012 Giấy sáp ghép đầu lọc thuốc lá điếu (cigarette tipping paper) (SEN)
- 48139019 Loại khác
- Loại khác:
- 48139091 Giấy bọc thuốc lá (Tobacco wrapping paper) (SEN)
- 48139099 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu