Bộ quần áo thể thao, bộ quần áo trượt tuyết và quần áo bơi; quần áo khác › Quần áo khác dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
621149Phân nhóm
6211.49 — Từ các vật liệu dệt khác:
Of other textile materials:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/621149 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 621149
- 62114910 Quần áo đấu kiếm hoặc đấu vật
- 62114920 Quần áo chống các chất hóa học, phóng xạ hoặc chống cháy (SEN)
- Áo choàng không tay dùng để cầu nguyện:
- 62114931 Từ lông cừu hoặc lông động vật mịn(SEN)
- 62114939 Loại khác (SEN)
- 62114950 Sarong loại hình ống (SEN)
- 62114960 Loại khác, từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 62114990 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu