Other headgear, whether or not lined or trimmed
650610Subheading
6506.10 — Safety headgear:
Mũ bảo hộ và các vật đội đầu an toàn khác:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/650610 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Data updated: 11/08/2026 · Found wrong or missing data? Report a data error