7110Nhóm
7110 — Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột
Platinum, unwrought or in semi-manufactured forms, or in powder form
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/7110 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 7110
- Bạch kim:
- 711011 Chưa gia công hoặc ở dạng bột:
- 71101110 Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột
- 71101190 Loại khác
- 71101900 Loại khác
- Paladi:
- 711021 Chưa gia công hoặc ở dạng bột:
- 71102110 Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột
- 71102190 Loại khác
- 71102900 Loại khác
- Rodi:
- 711031 Chưa gia công hoặc ở dạng bột:
- 71103110 Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột
- 71103190 Loại khác
- 71103900 Loại khác
- Iridi, osmi và ruteni:
- 711041 Chưa gia công hoặc ở dạng bột:
- 71104110 Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột
- 71104190 Loại khác
- 71104900 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu