7225Nhóm
7225 — Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên
Flat-rolled products of other alloy steel, of a width of 600 mm or more
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/7225 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 7225
- Bằng thép silic kỹ thuật điện:
- 72251100 Các hạt (cấu trúc tế vi) kết tinh có định hướng
- 72251900 Loại khác
- 722530 Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn:
- 72253010 Thép gió
- 72253090 Loại khác
- 722540 Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn:
- 72254010 Thép gió
- 72254090 Loại khác
- 722550 Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội):
- 72255010 Thép gió
- 72255090 Loại khác
- Loại khác:
- 722591 Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp điện phân:
- 72259110 Thép gió
- 72259190 Loại khác
- 722592 Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm bằng phương pháp khác:
- 72259210 Thép gió
- 72259220 Loại khác, được phủ, mạ hoặc tráng bằng hợp kim kẽm - nhôm - magiê
- 72259290 Loại khác
- 722599 Loại khác:
- 72259910 Thép gió
- 72259990 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu