7228Nhóm
7228 — Các dạng thanh và que khác bằng thép hợp kim khác; các dạng góc, khuôn và hình, bằng thép hợp kim khác; thanh và que rỗng, bằng thép hợp kim hoặc không hợp kim
Other bars and rods of other alloy steel; angles, shapes and sections, of other alloy steel; hollow drill bars and rods, of alloy or non-alloy steel
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/7228 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 7228
- 722810 Ở dạng thanh và que, bằng thép gió:
- 72281010 Có mặt cắt ngang hình tròn
- 72281090 Loại khác
- 722820 Ở dạng thanh và que, bằng thép silic-mangan:
- Có mặt cắt ngang hình tròn:
- 72282011 Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn
- 72282019 Loại khác
- Loại khác:
- 72282091 Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn
- 72282099 Loại khác
- 722830 Dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn:
- 72283010 Có mặt cắt ngang hình tròn
- 72283090 Loại khác
- 722840 Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn:
- 72284010 Có mặt cắt ngang hình tròn
- 72284090 Loại khác
- 722850 Các loại thanh và que khác, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội:
- 72285010 Có mặt cắt ngang hình tròn
- 72285090 Loại khác
- 722860 Các thanh và que khác:
- 72286010 Có mặt cắt ngang hình tròn
- 72286090 Loại khác
- 722870 Các dạng góc, khuôn và hình:
- 72287010 Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn
- 72287090 Loại khác
- 722880 Thanh và que rỗng:
- Có hàm lượng carbon từ 0,6% trở lên tính theo khối lượng:
- 72288011 Có mặt cắt ngang hình tròn
- 72288019 Loại khác
- 72288090 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu