7312Nhóm

7312 — Dây bện tao, thừng, cáp, băng tết, dây treo và các loại tương tự, bằng sắt hoặc thép, chưa cách điện

Stranded wire, ropes, cables, plaited bands, slings and the like, of iron or steel, not electrically insulated

Phân biệt với nhóm:7313Dây gai bằng sắt hoặc thép; dây…8544Dây điện, cáp điện (kể cả cáp…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu