7401Nhóm

7401 — Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa)

Copper mattes; cement copper (precipitated copper)

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu