75Chương
75 — Niken và các sản phẩm bằng niken
Nickel and articles thereof
Các mã thuộc nhóm 75
- 7501 Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken
- 7502 Niken chưa gia công
- 75030000 Phế liệu và mảnh vụn niken
- 75040000 Bột và vảy niken
- 7505 Niken ở dạng thanh, que, hình và dây
- 7506 Niken ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng
- 7507 Các loại ống, ống dẫn và các phụ kiện để ghép nối của ống hoặc ống dẫn bằng niken (ví dụ, khớp nối đôi, khuỷu, măng sông)
- 7508 Sản phẩm khác bằng niken
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →