Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn
810520Phân nhóm
8105.20 — Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột:
Cobalt mattes and other intermediate products of cobalt metallurgy; unwrought cobalt; powders:
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/810520 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 810520
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu