8112Nhóm
8112 — Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn
Beryllium, chromium, hafnium, rhenium, thallium, cadmium, germanium, vanadium, gallium, indium and niobium (columbium), and articles of these metals, including waste and scrap
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/8112 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 8112
- Beryli:
- 81121200 Chưa gia công; bột
- 81121300 Phế liệu và mảnh vụn
- 81121900 Loại khác
- Crôm:
- 81122100 Chưa gia công; bột
- 81122200 Phế liệu và mảnh vụn
- 81122900 Loại khác
- Hafini:
- 81123100 Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
- 81123900 Loại khác
- Reni:
- 81124100 Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
- 81124900 Loại khác
- Tali:
- 81125100 Chưa gia công; bột
- 81125200 Phế liệu và mảnh vụn
- 81125900 Loại khác
- Cađimi:
- 81126100 Phế liệu và mảnh vụn
- 811269 Loại khác:
- 81126910 Chưa gia công; bột
- 81126990 Loại khác
- Loại khác:
- 81129200 Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột
- 81129900 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu