8407Nhóm
8407 — Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện
Spark-ignition reciprocating or rotary internal combustion piston engines
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/8407 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 8407
- 84071000 Động cơ phương tiện bay
- Động cơ máy thủy:
- 840721 Động cơ gắn ngoài:
- 84072110 Công suất không quá 22,38 kW
- 84072190 Loại khác
- 840729 Loại khác:
- 84072920 Công suất không quá 22,38 kW
- 84072990 Loại khác
- Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:
- 84073100 Dung tích xi lanh không quá 50 cc
- 840732 Dung tích xi lanh trên 50 cc nhưng không quá 250 cc:
- Dung tích xilanh trên 50 cc nhưng không quá 110 cc:
- 84073211 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 84073212 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- 84073219 Loại khác
- Dung tích xilanh trên 110 cc nhưng không quá 250 cc:
- 84073222 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- 84073229 Loại khác
- 840733 Dung tích xi lanh trên 250 cc nhưng không quá 1.000 cc:
- 84073310 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 84073320 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- 84073390 Loại khác
- 840734 Dung tích xi lanh trên 1.000 cc:
- Đã lắp ráp hoàn chỉnh:
- 84073440 Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc
- 84073450 Dùng cho xe khác thuộc nhóm 87.01
- 84073460 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- Loại khác:
- 84073471 Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
- 84073472 Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc
- 84073473 Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- Loại khác:
- 84073491 Dùng cho máy kéo cầm tay, dung tích xi lanh không quá 1.100 cc
- 84073492 Dùng cho xe khác thuộc nhóm 87.01
- 84073493 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11
- Loại khác:
- 84073494 Dung tích xi lanh không quá 2.000 cc
- 84073495 Dung tích xi lanh trên 2.000 cc nhưng không quá 3.000 cc
- 84073499 Dung tích xi lanh trên 3.000 cc
- 840790 Động cơ khác:
- 84079010 Công suất không quá 18,65 kW
- 84079020 Công suất trên 18,65 kW nhưng không quá 22,38 kW
- 84079090 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu