8436Nhóm
8436 — Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở
Other agricultural, horticultural, forestry, poultry-keeping or bee-keeping machinery, including germination plant fitted with mechanical or thermal equipment; poultry incubators and brooders
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/8436 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 8436
- 843610 Máy chế biến thức ăn cho động vật:
- 84361010 Hoạt động bằng điện
- 84361020 Không hoạt động bằng điện
- Máy chăm sóc gia cầm; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở:
- 843621 Máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở:
- 84362110 Hoạt động bằng điện
- 84362120 Không hoạt động bằng điện
- 843629 Loại khác:
- 84362910 Hoạt động bằng điện
- 84362920 Không hoạt động bằng điện
- 843680 Máy khác:
- Hoạt động bằng điện:
- 84368011 Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn
- 84368019 Loại khác
- Không hoạt động bằng điện:
- 84368021 Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn
- 84368029 Loại khác
- Bộ phận:
- 84369100 Của máy chăm sóc gia cầm hoặc máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở
- 843699 Loại khác:
- Của máy và thiết bị hoạt động bằng điện:
- 84369911 Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn
- 84369919 Loại khác
- Của máy và thiết bị không hoạt động bằng điện:
- 84369921 Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn
- 84369929 Loại khác
Phân biệt với nhóm:8419Thiết bị cho phòng thí nghiệm…8424Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng…8208Dao và lưỡi cắt, dùng cho máy…8433Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể…8432Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc…8214Đồ dao kéo khác (ví dụ, tông đơ…8422Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch…4421Các sản phẩm bằng gỗ khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu