8450Nhóm
8450 — Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô
Household or laundry-type washing machines, including machines which both wash and dry
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/8450 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 8450
- Máy giặt, có sức chứa không quá 10 kg vải khô một lần giặt:
- 845011 Máy tự động hoàn toàn:
- 84501110 Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt
- 84501190 Loại khác
- 845012 Máy giặt khác, có chức năng sấy ly tâm:
- 84501210 Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt
- 84501290 Loại khác
- 845019 Loại khác:
- Hoạt động bằng điện:
- 84501911 Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt
- 84501919 Loại khác
- Loại khác:
- 84501991 Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt
- 84501999 Loại khác
- 84502000 Máy giặt, có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặt
- 845090 Bộ phận:
- 84509010 Của máy thuộc phân nhóm 8450.20.00
- 84509020 Của máy thuộc phân nhóm 8450.11, 8450.12 hoặc 8450.19
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu