8708Nhóm
8708 — Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc các nhóm từ 87.01 đến 87.05
Parts and accessories of the motor vehicles of headings 87.01 to 87.05
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/8708 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 8708
- 870810 Thanh chắn chống va đập (ba đờ xốc) và bộ phận của nó:
- 87081010 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87081090 Loại khác
- Bộ phận và phụ kiện khác của thân xe (kể cả ca-bin):
- 87082100 Dây đai an toàn
- 870822 Kính chắn gió phía trước (kính chắn gió), kính cửa phía sau và các kính cửa khác được mô tả tại Chú giải Phân nhóm 1 Chương này:
- 87082210 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87082220 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87082230 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.04 hoặc 87.05
- 870829 Loại khác:
- Các bộ phận của cửa xe:
- 87082911 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87082915 Đỡ tay trên cửa xe dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87082916 Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87082917 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10
- 87082918 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04
- 87082919 Loại khác
- 87082920 Bộ phận của dây đai an toàn
- Loại khác:
- 87082992 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
- 87082993 Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn
- 87082994 Thanh chống nắp ca pô
- 87082995 Loại khác
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:
- 87082996 Phụ kiện trang trí nội thất (SEN); chắn bùn
- 87082997 Thanh chống nắp ca pô
- 87082998 Loại khác
- 87082999 Loại khác
- 870830 Phanh và trợ lực phanh; bộ phận của nó:
- 87083010 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
- 87083021 Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi
- 87083029 Loại khác
- 87083030 Phanh trống, phanh đĩa hoặc phanh hơi cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04
- 87083090 Loại khác
- 870840 Hộp số và bộ phận của chúng:
- Hộp số, chưa lắp hoàn chỉnh:
- 87084011 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87084013 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
- 87084014 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87084019 Loại khác
- Hộp số, đã lắp ráp hoàn chỉnh:
- 87084025 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87084026 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87084027 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
- 87084029 Loại khác
- Bộ phận:
- 87084091 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87084092 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87084099 Loại khác
- 870850 Cầu chủ động có vi sai, có hoặc không kèm theo chi tiết truyền lực khác, và các cầu bị động; các bộ phận của chúng:
- Chưa lắp ráp hoàn chỉnh:
- 87085011 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87085013 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
- 87085015 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87085019 Loại khác
- Đã lắp ráp hoàn chỉnh:
- 87085025 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87085026 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87085027 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
- 87085029 Loại khác
- Bộ phận:
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
- 87085091 Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)
- 87085092 Loại khác
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03:
- 87085094 Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)
- 87085095 Loại khác
- Loại khác:
- 87085096 Bánh răng vành khăn và bánh răng quả dứa (SEN)
- 87085099 Loại khác
- 870870 Cụm bánh xe và bộ phận và phụ kiện của chúng:
- Ốp đầu trục bánh xe:
- 87087015 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87087016 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:
- 87087017 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10
- 87087018 Loại khác
- 87087019 Loại khác
- Bánh xe đã được lắp lốp:
- 87087021 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87087022 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87087023 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ phân nhóm 8704.10)
- 87087029 Loại khác
- Bánh xe chưa được lắp lốp:
- 87087031 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87087032 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87087033 Dùng cho xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn
- 87087034 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04
- 87087039 Loại khác
- Loại khác:
- 87087095 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87087096 Dùng cho thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04
- 87087097 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87087099 Loại khác
- 870880 Hệ thống giảm chấn và bộ phận của nó (kể cả giảm sóc):
- Hệ thống giảm chấn:
- 87088015 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87088016 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87088017 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10 hoặc nhóm 87.05
- 87088019 Loại khác
- Bộ phận:
- 87088091 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87088092 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87088099 Loại khác
- Các bộ phận và phụ kiện khác:
- 870891 Két nước làm mát và bộ phận của chúng:
- Két nước làm mát:
- 87089115 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87089116 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04:
- 87089117 Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10
- 87089118 Loại khác
- 87089119 Loại khác
- Bộ phận:
- 87089191 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87089193 Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87089194 Nút xả(SEN) dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc 87.04 (trừ loại thuộc phân nhóm 8704.10)
- 87089195 Loại khác, dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87089199 Loại khác
- 870892 Ống xả và bộ giảm thanh; bộ phận của chúng:
- 87089210 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87089220 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8704.10:
- 87089251 Ống xả và bộ giảm thanh
- 87089252 Bộ phận (SEN)
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02 hoặc xe khác thuộc nhóm 87.04:
- 87089261 Ống xả và bộ giảm thanh
- 87089262 Bộ phận (SEN)
- 87089290 Loại khác
- 870893 Bộ ly hợp và các bộ phận của nó:
- 87089350 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87089360 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87089370 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04 hoặc 87.05
- 87089390 Loại khác
- 870894 Vô lăng, trụ lái và cơ cấu lái; bộ phận của chúng:
- Vô lăng lắp với túi khí hoàn chỉnh:
- 87089411 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87089419 Loại khác
- Loại khác:
- 87089494 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01
- 87089495 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87089499 Loại khác
- 870895 Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng; bộ phận của nó:
- 87089510 Túi khí an toàn lắp với hệ thống bơm phồng
- 87089590 Bộ phận
- 870899 Loại khác:
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.01:
- 87089911 Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ
- 87089919 Loại khác
- Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04:
- Thùng nhiên liệu và bộ phận của chúng:
- 87089921 Thùng nhiên liệu
- 87089924 Nửa dưới của thùng nhiên liệu; nắp đậy thùng nhiên liệu; ống dẫn của thùng nhiên liệu (filler pipes); ống dẫn hướng có đầu nối với bình nhiên liệu (filler hose); đai giữ bình nhiên liệu (SEN)
- 87089925 Các bộ phận khác (SEN)
- 87089930 Chân ga (bàn đạp ga), chân phanh (bàn đạp phanh) hoặc chân côn (bàn đạp côn)
- 87089940 Giá đỡ hoặc khay đỡ bình ắc quy và khung của nó
- 87089950 Tấm hướng luồng khí tản nhiệt (SEN)
- Khung xe hoặc các bộ phận của chúng:
- 87089961 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.02
- 87089962 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.03
- 87089963 Dùng cho xe thuộc nhóm 87.04
- 87089970 Khung giá đỡ động cơ
- 87089980 Loại khác
- Loại khác:
- 87089991 Thùng nhiên liệu chưa lắp ráp; khung giá đỡ động cơ
- 87089999 Loại khác
Phân biệt với nhóm:8412Động cơ và mô tơ khác8707Thân xe (kể cả ca-bin), dùng…8505Nam châm điện; nam châm vĩnh…8409Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ…8483Trục truyền động (kể cả trục…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu