9614Nhóm

9614 — Tẩu thuốc (kể cả điếu bát) và đót xì gà hoặc đót thuốc lá, và bộ phận của chúng

Smoking pipes (including pipe bowls) and cigar or cigarette holders, and parts thereof

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →