APPENDIX I
Attached to Circular No. 24/2026/TT-BCT
Download original (.docx)(schedule is inside the full-text file)010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chapter 71 — Natural or cultured pearls, precious or semi-precious stones, precious metals, metals clad with precious metal, and articles thereof; imitation jewellery; coin
5 rows
| HS code | Description of goods | Quy tắc cụ thể mặt hàng | |
|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | (4) |
| Chapter 71 | NATURAL OR CULTURED PEARLS, PRECIOUS OR SEMI-PRECIOUS STONES, PRECIOUS METALS, METALS CLAD WITH PRECIOUS METAL, AND ARTICLES THEREOF; IMITATION JEWELLERY; COIN | CTH | QVC 30% |
| ex 7102, ex 7103 và ex 7104 | Đá quý hoặc đá bán quý (tự nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo) đã gia công. | CTSH | QVC 30% |
| 7106, 7108 và 7110 | Kim loại quý: - Chưa gia công | CTH ngoại trừ từ nhóm 7106, 7108 và 7110 hoặc điện phân, nhiệt phân hoặc tách bằng hóa học từ kim loại quý thuộc nhóm 7106,7108 hoặc 7110, hoặc nung chảy và/hoặc tạo hợp kim từ kim loại quý thuộc nhóm 7106, 7108 hoặc 7110 với nhau hoặc với kim loại cơ bản hoặc tinh luyện | |
| 7106, 7108 và 7110 | - Dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột | Sản xuất từ kim loại quý chưa gia công | |
| ex 7107, ex 7109 và ex 7111 | Kim loại được dát phủ kim loại quý, bán thành phẩm. | Sản xuất từ kim loại được dát phủ kim loại quý, chưa gia công | |
Digitised for reference; formatting may differ slightly from the original — verify against the attached original file or the official gazette. Vietnamese legal text.