010203040506070809101112131415161718192021222324252627282930313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767879808182838485868788899091929394959697
Chương 71 — Ngọc trai tự nhiên hoặc nuôi cấy, đá quý hoặc đá bán quý, kim loại quý, kim loại được dát phủ kim loại quý, và các sản phẩm của chúng; đồ trang sức làm bằng chất liệu khác; tiền kim loại
5 dòng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Quy tắc cụ thể mặt hàng | |
|---|---|---|---|
| (1) | (2) | (3) | (4) |
| Chương 71 | NGỌC TRAI TỰ NHIÊN HOẶC NUÔI CẤY, ĐÁ QUÝ HOẶC ĐÁ BÁN QUÝ, KIM LOẠI QUÝ, KIM LOẠI ĐƯỢC DÁT PHỦ KIM LOẠI QUÝ, VÀ CÁC SẢN PHẨM CỦA CHÚNG; ĐỒ TRANG SỨC LÀM BẰNG CHẤT LIỆU KHÁC; TIỀN KIM LOẠI | CTH | QVC 30% |
| ex 7102, ex 7103 và ex 7104 | Đá quý hoặc đá bán quý (tự nhiên, tổng hợp hoặc tái tạo) đã gia công. | CTSH | QVC 30% |
| 7106, 7108 và 7110 | Kim loại quý: - Chưa gia công | CTH ngoại trừ từ nhóm 7106, 7108 và 7110 hoặc điện phân, nhiệt phân hoặc tách bằng hóa học từ kim loại quý thuộc nhóm 7106,7108 hoặc 7110, hoặc nung chảy và/hoặc tạo hợp kim từ kim loại quý thuộc nhóm 7106, 7108 hoặc 7110 với nhau hoặc với kim loại cơ bản hoặc tinh luyện | |
| 7106, 7108 và 7110 | - Dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột | Sản xuất từ kim loại quý chưa gia công | |
| ex 7107, ex 7109 và ex 7111 | Kim loại được dát phủ kim loại quý, bán thành phẩm. | Sản xuất từ kim loại được dát phủ kim loại quý, chưa gia công | |
Bản số hóa chỉ mang tính tham khảo, có thể khác biệt nhỏ về trình bày so với bản gốc — đối chiếu file gốc đính kèm hoặc công báo khi cần căn cứ pháp lý.