APPENDIX I
Attached to Circular No. 37/2022/TT-BCT
Download original (.docx)(schedule is inside the full-text file)0102030405060708091011121314151617181920212223242529353841424344465051525354555657585960616263646570717273848587919496
Chapter 17 — Sugars and sugar confectionery
16 rows
| Mã HS 2017 | Description of goods | Tiêu chí xuất xứ | |||
|---|---|---|---|---|---|
| Phần I - Động vật sống; các sản phẩm từ động vật (chương 1-5) | |||||
| Chapter 17 | Sugars and sugar confectionery | ||||
| 17.01 | Cane or beet sugar and chemically pure sucrose, in solid form. | CC ngoại trừ từ chương 12 | |||
| 17.02 | Other sugars, including chemically pure lactose, maltose, glucose and fructose, in solid form; sugar syrups not containing added flavouring or colouring matter; artificial honey, whether or not mixed with natural honey; caramel. | ||||
| - Lactose and lactose syrup: | |||||
| 1702.11 | -- Có hàm lượng lactoza khan từ 99% trở lên, tính theo trọng lượng chất khô | CC ngoại trừ từ chương 4 | |||
| 1702.19 | - - Other | CC ngoại trừ từ chương 4 | |||
| 1702.20 | - Maple sugar and maple syrup | CC | |||
| 1702.30 | - Glucoza và xirô glucoza, không chứa hoặc có chứa hàm lượng fructoza dưới 20% tính theo trọng lượng ở thể khô | CC ngoại trừ từ chương 11 hoặc chương 12 | |||
| 1702.40 | - Glucoza và xirô glucoza, chứa hàm lượng fructoza ít nhất là 20% nhưng dưới 50% tính theo trọng lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển | CC ngoại trừ từ chương 11 hoặc chương 12 | |||
| 1702.50 | - Chemically pure fructose | CC ngoại trừ từ chương 11 hoặc chương 12 | |||
| 1702.60 | - Fructoza và xirô fructoza khác, chứa hàm lượng fructoza trên 50% tính theo trọng lượng ở thể khô, trừ đường nghịch chuyển | CC ngoại trừ từ chương 11 hoặc chương 12 | |||
| 1702.90 | - Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo trọng lượng ở thể khô | CC | |||
| 17.03 | Molasses resulting from the extraction or refining of sugar | CC ngoại trừ từ chương 12 | |||
| 17.04 | Sugar confectionery (including white chocolate), not containing cocoa | ||||
| 1704.10 | - Chewing gum, whether or not sugar-coated | RVC 40% | |||
| 1704.90 | - Other | CC | |||
This digitised text is for reference, and its formatting may differ slightly from the original. For legal purposes, please verify against the attached original or the Official Gazette. The authoritative text is in Vietnamese.