0204Nhóm
0204 — Thịt cừu hoặc dê, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Meat of sheep or goats, fresh, chilled or frozen
Các mã thuộc nhóm 0204
- 02041000 - Thịt cừu non cả con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh
- - Thịt cừu khác, tươi hoặc ướp lạnh:
- 02043000 - Thịt cừu non, cả con và nửa con, đông lạnh
- - Thịt cừu khác, đông lạnh:
- 02045000 - Thịt dê
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →