02Chương
02 — Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ
Meat and edible meat offal
Các mã thuộc nhóm 02
- 0201 Thịt của động vật họ trâu bò, tươi hoặc ướp lạnh
- 0202 Thịt của động vật họ trâu bò, đông lạnh
- 0203 Thịt lợn, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 0204 Thịt cừu hoặc dê, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 02050000 Thịt ngựa, lừa, la, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 0206 Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của lợn, động vật họ trâu bò, cừu, dê, ngựa, la, lừa, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 0207 Thịt và phụ phẩm ăn được sau giết mổ, của gia cầm thuộc nhóm 01.05, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 0208 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ của động vật khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
- 0209 Mỡ lợn không dính nạc và mỡ gia cầm, chưa nấu chảy hoặc chiết xuất cách khác, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói
- 0210 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, làm khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được làm từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →