0208Nhóm
0208 — Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ của động vật khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Other meat and edible meat offal, fresh, chilled or frozen
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/0208 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 0208
- 02081000 Của thỏ hoặc thỏ rừng
- 02083000 Của bộ động vật linh trưởng
- 020840 Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); của hải cẩu, sư tử biển và con moóc (hải mã) (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia):
- 02084010 Của cá voi, cá heo chuột và cá heo (động vật có vú thuộc bộ Cetacea); của lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia)
- 02084090 Loại khác
- 02085000 Của loài bò sát (kể cả rắn và rùa)
- 02086000 Của lạc đà và họ lạc đà (Camelidae)
- 020890 Loại khác:
- 02089010 Đùi ếch
- 02089090 Loại khác
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu