2106Nhóm
2106 — Các chế phẩm thực phẩm chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác
Food preparations not elsewhere specified or included
Hồ sơ mã HS — hscodevn.com/hs/2106 · in ngày 15/9/2026 · chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 2106
- 21061000 Protein cô đặc và chất protein được làm rắn (textured protein substances)
- 210690 Loại khác:
- Đậu phụ:
- 21069011 Váng đậu khô và váng đậu khô dạng thanh
- 21069012 Đậu phụ tươi (tofu)
- 21069019 Loại khác
- 21069020 Cồn dạng bột
- 21069030 Kem không sữa
- Chất chiết nấm men tự phân:
- 21069041 Dạng bột
- 21069049 Loại khác
- Loại khác, các chế phẩm không chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống:
- 21069053 Sản phẩm từ sâm
- 21069054 Các chế phẩm khác được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp
- 21069055 Loại khác, chất cô đặc tổng hợp để pha đơn giản với nước làm đồ uống
- 21069059 Loại khác
- Loại khác, các chế phẩm chứa cồn được sử dụng để chế biến hoặc sản xuất đồ uống:
- Chế phẩm được sử dụng làm nguyên liệu thô để sản xuất chất cô đặc tổng hợp:
- 21069061 Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng
- 21069062 Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác
- Chất cô đặc tổng hợp dùng để pha đơn giản với nước làm đồ uống:
- 21069064 Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng
- 21069065 Loại sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác
- 21069066 Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng lỏng
- 21069067 Loại khác, sử dụng để sản xuất đồ uống có cồn, dạng khác
- 21069069 Loại khác
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (food supplements) khác; hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm:
- 21069071 Thực phẩm bảo vệ sức khỏe từ sâm
- 21069072 Thực phẩm bảo vệ sức khỏe khác
- 21069073 Hỗn hợp vi chất để bổ sung vào thực phẩm (SEN)
- Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ:
- 21069081 Các chế phẩm thực phẩm dùng cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ thiếu lactaza
- 21069089 Loại khác
- Loại khác:
- 21069091 Hỗn hợp khác của hóa chất với thực phẩm hoặc các chất khác có giá trị dinh dưỡng, dùng để chế biến thực phẩm
- 21069092 Xirô đã pha màu hoặc hương liệu
- 21069093 Nước cốt dừa, đã hoặc chưa làm thành bột (SEN)
- 21069095 Seri kaya (SEN)
- 21069096 Sản phẩm dinh dưỡng y tế khác (SEN)
- 21069097 Tempeh (SEN)
- 21069098 Các chế phẩm hương liệu khác (SEN)
- 21069099 Loại khác
Phân biệt với nhóm:3003Thuốc (trừ các mặt hàng thuộc…2209Giấm và chất thay thế giấm làm…2103Nước xốt và các chế phẩm làm…0813Quả, khô, trừ các loại quả…2008Quả, quả hạch (nuts) và các…2501Muối (kể cả muối thực phẩm và…2853Phosphua, đã hoặc chưa xác định…3507Enzym; enzym đã chế biến chưa…
Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu