2523Nhóm
2523 — Xi măng poóc lăng (1), xi măng nhôm, xi măng xỉ (xốp), xi măng super sulphat và xi măng thủy lực tương tự, đã hoặc chưa pha màu hoặc ở dạng clanhke
Portland cement, aluminous cement, slag cement, supersulphate cement and similar hydraulic cements, whether or not coloured or in the form of clinkers
Các mã thuộc nhóm 2523
- 252310 - Clanhke xi măng (1):
- - Xi măng poóc lăng (1):
- 25233000 - Xi măng nhôm
- 25239000 - Xi măng thủy lực khác
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →