Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

253090Phân nhóm

2530.90 — Loại khác:

Other:

Phân biệt với nhóm:2601Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể…2816Magie hydroxit và magie…2517Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc…2519Magiê carbonat tự nhiên…2621Xỉ và tro khác, kể cả tro tảo…2821Oxit sắt và hydroxit sắt; chất…2505Các loại cát tự nhiên, đã hoặc…2612Quặng urani hoặc quặng thori và…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu