2601Nhóm
2601 — Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung
Iron ores and concentrates, including roasted iron pyrites
Hồ sơ mã HS: hscodevn.com/hs/2601 · in ngày 30/10/2026 · chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu văn bản pháp lý hiện hành
Các mã thuộc nhóm 2601
- Quặng sắt và tinh quặng sắt, trừ pirit sắt đã nung:
- 260111 Chưa nung kết:
- 26011110 Hematite và tinh quặng hematite(SEN)
- 26011190 Loại khác
- 260112 Đã nung kết:
- 26011210 Hematite và tinh quặng hematite(SEN)
- 26011290 Loại khác
- 26012000 Pirit sắt đã nung
Dữ liệu cập nhật: 14/10/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu