26Chương
26 — Quặng, xỉ và tro
Ores, slag and ash
Các mã thuộc nhóm 26
- 2601 Quặng sắt và tinh quặng sắt, kể cả pirit sắt đã nung
- 26020000 Quặng mangan và tinh quặng mangan, kể cả quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng mangan từ 20% trở lên, tính theo trọng lượng khô
- 26030000 Quặng đồng và tinh quặng đồng
- 26040000 Quặng niken và tinh quặng niken
- 26050000 Quặng coban và tinh quặng coban
- 26060000 Quặng nhôm và tinh quặng nhôm
- 26070000 Quặng chì và tinh quặng chì
- 26080000 Quặng kẽm và tinh quặng kẽm
- 26090000 Quặng thiếc và tinh quặng thiếc
- 26100000 Quặng crôm và tinh quặng crôm
- 26110000 Quặng vonfram và tinh quặng vonfram
- 2612 Quặng urani hoặc quặng thori và tinh quặng urani hoặc tinh quặng thori
- 2613 Quặng molipden và tinh quặng molipden
- 2614 Quặng titan và tinh quặng titan
- 2615 Quặng niobi, tantali, vanadi hoặc zircon và tinh quặng của các loại quặng đó
- 2616 Quặng kim loại quý và tinh quặng kim loại quý
- 2617 Các quặng khác và tinh quặng của các quặng đó
- 26180000 Xỉ hạt (xỉ cát) từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép
- 26190000 Xỉ, xỉ luyện kim (trừ xỉ hạt), vụn xỉ và các phế thải khác từ công nghiệp luyện sắt hoặc thép
- 2620 Xỉ, tro và cặn (trừ loại thu được từ quá trình sản xuất sắt hoặc thép), có chứa kim loại, arsen hoặc các hợp chất của chúng
- 2621 Xỉ và tro khác, kể cả tro tảo biển (tảo bẹ); tro và cặn từ quá trình đốt rác thải đô thị
Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →