2714Nhóm

2714 — Bi-tum và nhựa đường (asphalt), ở dạng tự nhiên; đá phiến sét dầu hoặc đá phiến sét bi-tum và cát hắc ín; asphaltit và đá chứa asphaltic

Bitumen and asphalt, natural; bituminous or oil shale and tar sands; asphaltites and asphaltic rocks

Phân biệt với nhóm:2517Đá cuội, sỏi, đá đã vỡ hoặc…2701Than đá; than bánh, than quả…2702Than non, đã hoặc chưa đóng…2713Cốc dầu mỏ, bi-tum dầu mỏ và…2715Hỗn hợp chứa bi-tum dựa trên…6807Các sản phẩm bằng asphalt hoặc…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu