2809Nhóm

2809 — Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Diphosphorous pentaoxide; phosphoric acid; polyphosphoric acids, whether or not chemically defined

Dữ liệu cập nhật: 29/07/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai / góp ý cho mã này →