2809Nhóm

2809 — Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học

Diphosphorous pentaoxide; phosphoric acid; polyphosphoric acids, whether or not chemically defined

Phân biệt với nhóm:2811Axit vô cơ khác và các hợp chất…2853Phosphua, đã hoặc chưa xác định…

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu