2819Nhóm

2819 — Crom oxit và hydroxit

Chromium oxides and hydroxides

Phân biệt với nhóm:2610Quặng crôm và tinh quặng crôm

Dữ liệu cập nhật: 11/08/2026 · Phát hiện dữ liệu sai hoặc thiếu? Báo sai dữ liệu